Kho từ › learning › trial and error

trial and error

B2 idiom 📁 learning
phương pháp thử và sai, học qua kinh nghiệm bằng cách mắc lỗi
UK /ˈtraɪəl ənd ˈerər/ · US /ˈtraɪəl ənd ˈerər/
Learning through making mistakes.
She learned to code through trial and error over many years.
→ Cô ấy học lập trình qua nhiều năm thử và sai.
The best way to improve writing is through trial and error.→ Cách tốt nhất để cải thiện kỹ năng viết là thử và sai.
Đồng nghĩa
experimentationlearning by doinghit and miss
Collocations
learn by trial and errorthrough trial and error
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình học trong IELTS.
Thuật ngữ khoa học mô tả phương pháp học bằng cách thử nhiều giải pháp đến khi tìm ra cái đúng. Không mang nghĩa tiêu cực — là cách học rất tự nhiên và hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...