UK /ʃed laɪt ɒn ˈsʌmθɪŋ/ ·
US /ʃed laɪt ɒn ˈsʌmθɪŋ/
to make something clearer or easier to understand
This research sheds light on how memory works during sleep.
→ Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách trí nhớ hoạt động trong khi ngủ.
The teacher's explanation shed light on a confusing grammar rule.→ Lời giải thích của giáo viên đã làm sáng tỏ quy tắc ngữ pháp khó hiểu.
Đồng nghĩa
clarifyexplainilluminate
Collocations
shed light on the issueshed new light on
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc trong bài viết.
Hình ảnh ánh sáng xua tan bóng tối — khi "chiếu sáng" vào một vấn đề là ta hiểu rõ hơn. Dùng trong học thuật, bài nghiên cứu, và giải thích kiến thức mới.