Từ vựng B2

Chủ đề learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get one's head around something

/ɡet wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/ B2

Nghĩa

hiểu được, nắm được khái niệm khó idiom

Định nghĩa · To understand something complicated or confusing.

“I can't get my head around quantum physics no matter how much I read.”Tôi không thể hiểu được vật lý lượng tử dù đọc bao nhiêu.

“Once you get your head around the grammar, it becomes second nature.”Một khi bạn hiểu được ngữ pháp, nó sẽ trở nên như phản xạ tự nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về những khái niệm khó.

Ghi chú · Hình ảnh "bao quanh" vấn đề bằng đầu óc — khi trí tuệ đủ sức "bọc lấy" khái niệm thì ta mới hiểu. Thường dùng khi bày tỏ khó khăn (can't get my head around) hoặc thành công hiểu (finally got my head around).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...