get one's head around something
Nghĩa
Định nghĩa · To understand something complicated or confusing.
“I can't get my head around quantum physics no matter how much I read.”Tôi không thể hiểu được vật lý lượng tử dù đọc bao nhiêu.
“Once you get your head around the grammar, it becomes second nature.”Một khi bạn hiểu được ngữ pháp, nó sẽ trở nên như phản xạ tự nhiên.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về những khái niệm khó.
Ghi chú · Hình ảnh "bao quanh" vấn đề bằng đầu óc — khi trí tuệ đủ sức "bọc lấy" khái niệm thì ta mới hiểu. Thường dùng khi bày tỏ khó khăn (can't get my head around) hoặc thành công hiểu (finally got my head around).