Kho từ
› learning › get one's head around something
get one's head around something
B2idiom📁 learning
hiểu được, nắm được khái niệm khó
UK /ɡet wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/ ·
US /ɡet wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
To understand something complicated or confusing.
I can't get my head around quantum physics no matter how much I read.
→ Tôi không thể hiểu được vật lý lượng tử dù đọc bao nhiêu.
Once you get your head around the grammar, it becomes second nature.→ Một khi bạn hiểu được ngữ pháp, nó sẽ trở nên như phản xạ tự nhiên.
Đồng nghĩa
understandwrap one's head aroundgrasp
Collocations
get your head around ithard to get your head around
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về những khái niệm khó.
Hình ảnh "bao quanh" vấn đề bằng đầu óc — khi trí tuệ đủ sức "bọc lấy" khái niệm thì ta mới hiểu. Thường dùng khi bày tỏ khó khăn (can't get my head around) hoặc thành công hiểu (finally got my head around).