Kho từ › learning › sharp as a tack

sharp as a tack

B2 idiom 📁 learning
thông minh lanh lợi, đầu óc sắc bén
UK /ʃɑːrp əz ə tæk/ · US /ʃɑːrp əz ə tæk/
Very intelligent and quick-witted.
Even at 80, Professor Lee is still sharp as a tack.
→ Dù đã 80 tuổi, Giáo sư Lee vẫn còn rất sắc bén.
You need to be sharp as a tack to ace that entrance exam.→ Bạn phải có đầu óc sắc bén mới có thể qua được kỳ thi đầu vào đó.
Đồng nghĩa
razor-sharpbrightquick-wittedastute
Collocations
still sharp as a tackmentally sharp as a tack
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khả năng tư duy.
Đinh tack (đinh bản) rất nhọn — "sắc như đinh" là hình ảnh cho trí tuệ bén nhạy. Khen ai đó thông minh, đặc biệt hay dùng khi đề cập người lớn tuổi vẫn còn minh mẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...