wrap one's head around something
Nghĩa
Định nghĩa · to understand something complicated
“I still can't wrap my head around how complex this grammar is.”Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.
“It took me a week to wrap my head around calculus.”Tôi mất cả tuần mới hiểu được giải tích.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình hiểu điều phức tạp.
Ghi chú · Tương tự "get one's head around" nhưng nhấn mạnh quá trình cố gắng hơn. Hay dùng với "can't" để diễn tả sự bối rối hoặc ngạc nhiên trước khái niệm quá trừu tượng.