Kho từ
› learning › wrap one's head around something
wrap one's head around something
B2idiom📁 learning
cố hiểu được điều gì phức tạp hoặc khó tin
UK /ræp wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/ ·
US /ræp wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
to understand something complicated
I still can't wrap my head around how complex this grammar is.
→ Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.
It took me a week to wrap my head around calculus.→ Tôi mất cả tuần mới hiểu được giải tích.
Đồng nghĩa
get one's head aroundcomprehendmake sense of
Collocations
can't wrap my head aroundtry to wrap your head around
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quá trình hiểu điều phức tạp.
Tương tự "get one's head around" nhưng nhấn mạnh quá trình cố gắng hơn. Hay dùng với "can't" để diễn tả sự bối rối hoặc ngạc nhiên trước khái niệm quá trừu tượng.