đã học thuộc/nắm vững hoàn toàn, làm một cách trơn tru
UK /hæv ˈsʌmθɪŋ daʊn pæt/ ·
US /hæv ˈsʌmθɪŋ daʊn pæt/
To have mastered something completely.
She has the multiplication tables down pat.
→ Cô ấy thuộc lòng bảng cửu chương một cách hoàn hảo.
After weeks of practice, he had the presentation down pat.→ Sau nhiều tuần luyện tập, anh ấy đã nắm vững bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
have masteredknow by hearthave perfected
Collocations
have it down pathave the routine down pat
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ năng trong IELTS Writing.
"Pat" nghĩa là đúng chỗ, vừa vặn. "Down pat" hàm ý kiến thức đã "ngồi vào đúng vị trí" trong đầu. Dùng khi ai đó thành thạo đến mức có thể làm mà không cần nghĩ nhiều.