Từ vựng B2

Chủ đề learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have something down pat

/hæv ˈsʌmθɪŋ daʊn pæt/ B2

Nghĩa

đã học thuộc/nắm vững hoàn toàn, làm một cách trơn tru idiom

Định nghĩa · To have mastered something completely.

“She has the multiplication tables down pat.”Cô ấy thuộc lòng bảng cửu chương một cách hoàn hảo.

“After weeks of practice, he had the presentation down pat.”Sau nhiều tuần luyện tập, anh ấy đã nắm vững bài thuyết trình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ kỹ năng trong IELTS Writing.

Ghi chú · "Pat" nghĩa là đúng chỗ, vừa vặn. "Down pat" hàm ý kiến thức đã "ngồi vào đúng vị trí" trong đầu. Dùng khi ai đó thành thạo đến mức có thể làm mà không cần nghĩ nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...