have something down pat
Nghĩa
Định nghĩa · To have mastered something completely.
“She has the multiplication tables down pat.”Cô ấy thuộc lòng bảng cửu chương một cách hoàn hảo.
“After weeks of practice, he had the presentation down pat.”Sau nhiều tuần luyện tập, anh ấy đã nắm vững bài thuyết trình.
Mẹo IELTS · Nêu rõ kỹ năng trong IELTS Writing.
Ghi chú · "Pat" nghĩa là đúng chỗ, vừa vặn. "Down pat" hàm ý kiến thức đã "ngồi vào đúng vị trí" trong đầu. Dùng khi ai đó thành thạo đến mức có thể làm mà không cần nghĩ nhiều.