đường cong học tập dốc, phải học nhiều trong thời gian ngắn
UK /stiːp ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/ ·
US /stiːp ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
A situation where learning is difficult and requires a lot of effort.
There's a steep learning curve when you first start studying kanji.
→ Có một đường cong học tập rất dốc khi bạn mới bắt đầu học chữ Kanji.
Medical school has a steep learning curve in the first year.→ Trường y có đường cong học tập rất dốc trong năm đầu tiên.
Đồng nghĩa
challenging to learndifficult to pick up
Collocations
a steep learning curve aheadface a steep learning curve
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm học tập trong IELTS Writing.
Thuật ngữ giáo dục: đường cong học tập "dốc" nghĩa là phải tích lũy nhiều kiến thức nhanh chóng. Thường để cảnh báo ai đó rằng lĩnh vực này đòi hỏi nhiều công sức ban đầu.