Kho từ › learning › by the book

by the book

B2 idiom 📁 learning
theo đúng quy tắc, làm đúng quy trình đã được dạy
UK /baɪ ðə bʊk/ · US /baɪ ðə bʊk/
To do something according to the rules.
He always writes essays by the book — introduction, body, conclusion.
→ Anh ấy luôn viết bài luận theo đúng quy tắc — mở bài, thân bài, kết bài.
If you follow the study method by the book, you'll see results.→ Nếu bạn theo đúng phương pháp học, bạn sẽ thấy kết quả.
Đồng nghĩa
by the rulesstrictlyaccording to the manual
Collocations
do it by the bookfollow by the book
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy trình trong IELTS Writing.
"The book" chỉ bộ quy tắc chính thức hay hướng dẫn được viết ra. Trong học tập, dùng khi ai đó tuân theo phương pháp chuẩn mực, không sáng tạo hay tắt đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...