Kho từ › learning › a blank slate

a blank slate

B2 idiom 📁 learning
người chưa có kiến thức hay định kiến gì, xuất phát điểm hoàn toàn mới
UK /ə blæŋk sleɪt/ · US /ə blæŋk sleɪt/
A person with no prior knowledge or biases, starting fresh.
New students are a blank slate — they haven't formed bad habits yet.
→ Học sinh mới là những trang giấy trắng — họ chưa hình thành thói quen xấu.
Starting a new field felt like being a blank slate, which was both scary and exciting.→ Bắt đầu lĩnh vực mới giống như tờ giấy trắng — vừa đáng sợ vừa thú vị.
Đồng nghĩa
clean slatetabula rasafresh start
Collocations
start as a blank slateapproach as a blank slate
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự khởi đầu trong bài nói.
"Slate" là bảng đá đen thời xưa dùng để viết, dễ xóa. "Blank slate" (bảng trắng) là triết học giáo dục của Locke: trẻ em sinh ra không có kiến thức, môi trường định hình tất cả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...