easier said than done
Nghĩa
Định nghĩa · something is easier to talk about than to actually do
“"Just memorize 50 words a day." "Easier said than done!"”"Chỉ cần học thuộc 50 từ mỗi ngày." "Nói thì dễ hơn làm!"
“Studying consistently is easier said than done when life gets busy.”Học đều đặn thì nói dễ hơn làm khi cuộc sống bận rộn.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thực tế trong bài nói.
Ghi chú · Thành ngữ cực kỳ thông dụng, dùng để phản bác lời khuyên hoặc mục tiêu có vẻ đơn giản trên lý thuyết nhưng thực tế đòi hỏi nhiều nỗ lực. Không mang tính tiêu cực, chỉ thực tế.