Kho từ › learning › not rocket science

not rocket science

B2 idiom 📁 learning
không phải là điều quá khó, không cần phải giỏi giang mới làm được
UK /nɒt ˈrɒkɪt ˈsaɪəns/ · US /nɒt ˈrɒkɪt ˈsaɪəns/
Something that is not very difficult to understand or do.
Learning basic vocabulary isn't rocket science — just practice every day.
→ Học từ vựng cơ bản không phải quá khó — chỉ cần luyện tập mỗi ngày.
"I don't understand how to use flashcards." "It's not rocket science!"→ "Tôi không hiểu cách dùng flashcard." "Không khó đến vậy đâu!"
Đồng nghĩa
not that difficultstraightforwardsimple enough
Collocations
it's not rocket sciencethis isn't rocket science
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đơn giản trong bài nói.
Khoa học tên lửa là lĩnh vực cực kỳ phức tạp — dùng làm chuẩn so sánh cho điều khó nhất. "Not rocket science" = không phức tạp đến mức đó. Thường có tính hài hước nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...