Kho từ › learning › behind the curve

behind the curve

B2 idiom 📁 learning
tụt hậu, chậm hơn mức trung bình
UK /bɪˈhaɪnd ðə kɜːrv/ · US /bɪˈhaɪnd ðə kɜːrv/
To be behind in knowledge or progress.
If you don't review regularly, you'll fall behind the curve.
→ Nếu bạn không ôn tập thường xuyên, bạn sẽ tụt lại phía sau.
He realized he was behind the curve in writing skills compared to his classmates.→ Anh ấy nhận ra mình tụt hậu về kỹ năng viết so với các bạn cùng lớp.
Đồng nghĩa
below averagelagging behindfalling behind
Collocations
fall behind the curvestill behind the curve
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.
Đối lập với "ahead of the curve" — nằm phía sau đường cong phân phối. Thường dùng để mô tả ai đó cần nỗ lực thêm để bắt kịp trình độ chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...