Kho từ › learning › cut class

cut class

B2 idiom 📁 learning
trốn học, bỏ buổi học
UK /kʌt klɑːs/ · US /kʌt klɑːs/
To skip or miss a class.
He regrets cutting class the week before the final exam.
→ Anh ấy hối hận vì đã trốn học vào tuần trước kỳ thi cuối.
Don't cut class just because the lesson seems boring.→ Đừng trốn học chỉ vì bài học có vẻ nhàm chán.
Đồng nghĩa
skip classplay truantditch class
Collocations
cut class frequentlycaught cutting class
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc học trong IELTS Speaking.
"Cut" ở đây nghĩa là cắt đứt, không tham dự. Thông dụng ở Mỹ, tương đương "skip class". Dùng trong ngữ cảnh học sinh/sinh viên không đến lớp mà không có lý do chính đáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...