Kho từ › learning › cram for an exam

cram for an exam

B2 idiom 📁 learning
học nhồi nhét vào phút chót trước kỳ thi
UK /kræm fər ən ɪɡˈzæm/ · US /kræm fər ən ɪɡˈzæm/
To study intensively just before an exam.
She stayed up all night cramming for the vocabulary test.
→ Cô ấy thức cả đêm để nhồi nhét cho bài kiểm tra từ vựng.
Cramming for exams is less effective than studying steadily throughout the term.→ Học nhồi nhét trước thi kém hiệu quả hơn học đều đặn suốt học kỳ.
Đồng nghĩa
pull an all-nighterlast-minute studyingbinge study
Collocations
cram for the examspent the night cramming
🎯 IELTS: Nên tránh nhồi nhét, hãy học đều đặn hơn.
"Cram" nghĩa là nhét vào đầy chặt. Học nhồi nhét (cramming) là nhét nhiều kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn — hiệu quả ngắn hạn nhưng dễ quên sau kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...