Từ vựng B2

Chủ đề learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cram for an exam

/kræm fər ən ɪɡˈzæm/ B2

Nghĩa

học nhồi nhét vào phút chót trước kỳ thi idiom

Định nghĩa · To study intensively just before an exam.

“She stayed up all night cramming for the vocabulary test.”Cô ấy thức cả đêm để nhồi nhét cho bài kiểm tra từ vựng.

“Cramming for exams is less effective than studying steadily throughout the term.”Học nhồi nhét trước thi kém hiệu quả hơn học đều đặn suốt học kỳ.

Mẹo IELTS · Nên tránh nhồi nhét, hãy học đều đặn hơn.

Ghi chú · "Cram" nghĩa là nhét vào đầy chặt. Học nhồi nhét (cramming) là nhét nhiều kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn — hiệu quả ngắn hạn nhưng dễ quên sau kỳ thi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...