Kho từ › anger-conflict › blow over

blow over

B2 idiom 📁 anger-conflict
(xung đột, cơn giận) tan đi, lắng xuống theo thời gian
UK /bləʊ ˈəʊvər/ · US /bləʊ ˈəʊvər/
To fade away or become less intense over time.
Don't worry — the argument will blow over in a few days.
→ Đừng lo — cuộc cãi vã rồi sẽ tan đi sau vài ngày.
The scandal blew over faster than anyone expected.→ Vụ bê bối lắng xuống nhanh hơn ai cũng nghĩ.
Đồng nghĩa
die downpass
Collocations
blow over soonlet it blow over
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự hòa giải trong tranh cãi.
Hình ảnh cơn bão thổi qua rồi tan. Dùng để nói về xung đột, căng thẳng hoặc rắc rối sẽ tự giải quyết theo thời gian nếu không ai can thiệp thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...