Kho từ › anger-conflict › clear the air

clear the air

B2 idiom 📁 anger-conflict
giải tỏa căng thẳng, nói thẳng để giải quyết hiểu lầm
UK /klɪər ðə eər/ · US /klɪər ðə eər/
Resolve misunderstandings or tensions.
We need to sit down and clear the air about what happened.
→ Chúng ta cần ngồi xuống và giải tỏa căng thẳng về chuyện đã xảy ra.
The meeting helped clear the air between the two departments.→ Cuộc họp giúp giải tỏa căng thẳng giữa hai phòng ban.
Đồng nghĩa
resolve misunderstandingssort things out
Collocations
clear the air betweenneed to clear the air
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc giải quyết hiểu lầm.
Hình ảnh không khí ngột ngạt được thông thoáng sau cơn mưa. Dùng khi cần một cuộc nói chuyện thẳng thắn để loại bỏ hiểu lầm hoặc căng thẳng tích tụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...