đối đầu trực tiếp, cạnh tranh hoặc xung đột trực tiếp với nhau
UK /ɡəʊ hɛd tə hɛd/ ·
US /ɡəʊ hɛd tə hɛd/
to compete directly with someone
The two candidates went head to head in the final debate.
→ Hai ứng cử viên đối đầu trực tiếp trong vòng tranh luận cuối.
She wasn't afraid to go head to head with her boss.→ Cô ấy không ngại đối đầu trực tiếp với sếp của mình.
Đồng nghĩa
lock hornsconfront directly
Collocations
go head to head withgo head to head over
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cạnh tranh trong IELTS Writing.
Hình ảnh hai người đứng sát mặt nhau, đối mặt trực tiếp. Dùng trong bối cảnh tranh luận, cạnh tranh hoặc xung đột; trung lập, không nhất thiết tiêu cực.