Kho từ › anger-conflict › open a can of worms

open a can of worms

B2 idiom 📁 anger-conflict
khơi dậy vấn đề phức tạp, gây thêm rắc rối không lường trước
UK /ˈəʊpən ə kæn əv wɜːmz/ · US /ˈəʊpən ə kæn əv wɜːmz/
To create problems or complications that were not expected.
Bringing up the salary issue really opened a can of worms.
→ Đề cập đến vấn đề lương thực sự khơi ra vô số rắc rối phức tạp.
Don't open a can of worms by asking about the inheritance.→ Đừng khơi ra rắc rối bằng cách hỏi về chuyện thừa kế.
Đồng nghĩa
stir up troublecreate a mess
Collocations
open a can of wormsreal can of worms
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra rắc rối trong bài viết.
Hình ảnh mở hộp giun đất ra — chúng bò tứ tung không kiểm soát được. Dùng khi một vấn đề tưởng nhỏ nhưng kéo theo hàng loạt vấn đề khác phức tạp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...