Kho từ
› anger-conflict › have it out with someone
have it out with someone
B2idiom📁 anger-conflict
nói thẳng, giải quyết xung đột trực tiếp qua cuộc đối thoại
UK /hæv ɪt aʊt wɪð ˈsʌmwʌn/ ·
US /hæv ɪt aʊt wɪð ˈsʌmwʌn/
to discuss a conflict directly with someone
I finally had it out with my roommate about the cleaning.
→ Cuối cùng tôi đã nói thẳng với bạn cùng phòng về việc dọn dẹp.
They needed to have it out instead of letting resentment build up.→ Họ cần nói thẳng với nhau thay vì để oán giận tích tụ.
Đồng nghĩa
confronthash it out
Collocations
finally have it outhave it out once and for all
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giải quyết xung đột.
Diễn tả một cuộc đối thoại thẳng thắn, đôi khi căng thẳng, để giải quyết mâu thuẫn đã ủ từ lâu. Mang hàm ý tích cực — tốt hơn là giữ im lặng và tức tưởi.