Từ vựng B2

Chủ đề anger-conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cross swords

/krɒs sɔːdz/ B2

Nghĩa

tranh cãi, bất đồng hoặc đối đầu với ai idiom

Định nghĩa · to have a disagreement or argument with someone

“The two lawyers had crossed swords in court before.”Hai luật sư này đã từng tranh cãi với nhau ở tòa trước đây.

“She crossed swords with the committee over the budget proposal.”Cô ấy bất đồng với ủy ban về đề xuất ngân sách.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về bất đồng trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh hai thanh kiếm chạm nhau trong quyết đấu. Dùng trong ngữ cảnh tranh luận, bất đồng quan điểm; mang tính lịch sự hơn "fight" — phù hợp văn bản trung lập đến trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...