cross swords
Nghĩa
Định nghĩa · to have a disagreement or argument with someone
“The two lawyers had crossed swords in court before.”Hai luật sư này đã từng tranh cãi với nhau ở tòa trước đây.
“She crossed swords with the committee over the budget proposal.”Cô ấy bất đồng với ủy ban về đề xuất ngân sách.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về bất đồng trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh hai thanh kiếm chạm nhau trong quyết đấu. Dùng trong ngữ cảnh tranh luận, bất đồng quan điểm; mang tính lịch sự hơn "fight" — phù hợp văn bản trung lập đến trang trọng.