He stormed off after the argument without saying a word.
→ Anh ta giận dỗi bỏ đi sau cuộc tranh cãi mà không nói một lời.
She stormed off the set and refused to come back.→ Cô ấy tức giận bỏ khỏi trường quay và từ chối quay trở lại.
Đồng nghĩa
walk out in angerflounce off
Collocations
storm off in a huffstorm off without a word
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động mạnh mẽ trong Speaking.
Hình ảnh "bão" — ra đi ầm ầm trong cơn giận. Thường diễn tả khi ai đó cảm thấy bị tổn thương hoặc tức giận trong một cuộc xung đột và phản ứng bằng cách bỏ đi đột ngột.