Kho từ
› anger-conflict › stab someone in the back
stab someone in the back
B2idiom📁 anger-conflict
phản bội ai đó sau lưng, hành động phản trắc
UK /stæb ˈsʌmwʌn ɪn ðə bæk/ ·
US /stæb ˈsʌmwʌn ɪn ðə bæk/
To betray someone secretly or unfairly.
I trusted him completely, but he stabbed me in the back.
→ Tôi hoàn toàn tin anh ta, nhưng anh ta đã phản bội tôi sau lưng.
She stabbed her business partner in the back to get the contract.→ Cô ta phản bội đối tác kinh doanh sau lưng để giành hợp đồng.
Đồng nghĩa
betraydouble-cross
Collocations
stab someone in the backfeel stabbed in the back
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phản bội.
Hình ảnh đâm dao vào lưng — tấn công từ phía sau khi người kia không nhìn thấy. Là phản bội của người được tin tưởng; xung đột sinh ra từ sự phản trắc chứ không phải đối đầu trực tiếp.