Từ vựng A1

Chủ đề adj · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hungry

/ˈhʌŋɡri/ A1 phổ biến #410

Nghĩa

Đói adj.

Định nghĩa · Feeling a need for food.

“I am hungry.”Tôi đói.

“The kids are hungry for dinner.”Bọn trẻ đói bụng chờ bữa tối.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · 'Starving' mạnh hơn, thường dùng phóng đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...