hungry
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling a need for food.
“I am hungry.”Tôi đói.
“The kids are hungry for dinner.”Bọn trẻ đói bụng chờ bữa tối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.
Ghi chú · 'Starving' mạnh hơn, thường dùng phóng đại.