Kho từ
› anger-conflict › wash your dirty linen in public
wash your dirty linen in public
B2idiom📁 anger-conflict
phơi bày chuyện xích mích nội bộ trước người ngoài
UK /wɒʃ jər ˈdɜːti ˈliːnɪn ɪn ˈpʌblɪk/ ·
US /wɒʃ jər ˈdɜːti ˈliːnɪn ɪn ˈpʌblɪk/
to discuss private matters publicly
They shouldn't wash their dirty linen in public on social media.
→ Họ không nên phơi bày xích mích nội bộ lên mạng xã hội như vậy.
The family feud shouldn't be washed as dirty linen in public.→ Mâu thuẫn gia đình không nên được đưa ra trước công chúng.
Đồng nghĩa
air your dirty laundryexpose private disputes
Collocations
wash dirty linen in publicavoid washing dirty linen in public
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kín đáo trong bài viết.
Hình ảnh mang quần áo bẩn ra giặt ngoài đường — việc xấu hổ mà ai cũng nhìn thấy. Dùng để phê phán hành động đưa chuyện riêng tư, mâu thuẫn nội bộ ra tranh luận công khai.