A sensitive topic that can cause disagreement or upset.
His lack of punctuality is a sore point with the whole team.
→ Thói quen không đúng giờ của anh ta là chủ đề nhạy cảm với cả nhóm.
Money has always been a sore point between the two siblings.→ Tiền bạc luôn là chủ đề nhạy cảm giữa hai chị em.
Đồng nghĩa
touchy subjectsensitive issue
Collocations
be a sore pointremain a sore point with
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi.
Hình ảnh vết thương đang đau — chạm vào là đau ngay. Dùng khi một chủ đề nào đó luôn gây phản ứng tiêu cực hoặc tranh cãi vì nó liên quan đến bất đồng chưa giải quyết.