Kho từ › anger-conflict › rattle someone's cage

rattle someone's cage

B2 idiom 📁 anger-conflict
cố tình kích động, quấy rầy để gây ra phản ứng
UK /ˈrætəl ˈsʌmwʌnz keɪdʒ/ · US /ˈrætəl ˈsʌmwʌnz keɪdʒ/
Annoy someone to provoke a reaction.
He was just rattling her cage to get a reaction.
→ Anh ta chỉ đang cố kích động cô ấy để tạo ra phản ứng.
The new policy really rattled people's cages.→ Chính sách mới thực sự làm mọi người bực bội và phản ứng.
Đồng nghĩa
provokestir up
Collocations
rattle someone's cage deliberatelywho rattled your cage?
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc gây khó chịu cho người khác.
Hình ảnh lắc chuồng thú — làm con vật bên trong kích động. Dùng khi ai đó cố ý hoặc vô tình làm người khác tức giận hoặc bất an; câu hỏi "Who rattled your cage?" là câu mỉa mai thường gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...