Kho từ › anger-conflict › rattle someone's cage

rattle someone's cage /ˈrætəl ˈsʌmwʌnz keɪdʒ/

B2 idiom 📁 anger-conflict
cố tình kích động, quấy rầy để gây ra phản ứng
He was just rattling her cage to get a reaction.
→ Anh ta chỉ đang cố kích động cô ấy để tạo ra phản ứng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...