Kho từ › anger-conflict › split hairs

split hairs

B2 idiom 📁 anger-conflict
tranh cãi về chi tiết quá nhỏ nhặt, bẻ vụn vặt
UK /splɪt hɛrz/ · US /splɪt hɛrz/
To argue about very small or unimportant details.
Let's not split hairs over the exact wording of the agreement.
→ Đừng tranh cãi về từng chữ trong thỏa thuận như vậy.
He was splitting hairs about minor details that didn't matter.→ Anh ta đang bẻ vụn những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.
Đồng nghĩa
nitpickquibble
Collocations
splitting hairs overno need to split hairs
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự không cần thiết trong bài viết.
Hình ảnh chẻ sợi tóc làm đôi — chính xác đến mức vô nghĩa. Dùng khi ai đó tranh luận về những chi tiết quá nhỏ không đáng, gây trì hoãn giải quyết vấn đề thực sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...