Kho từ › anger-conflict › split hairs

split hairs /splɪt hɛrz/

B2 idiom 📁 anger-conflict
tranh cãi về chi tiết quá nhỏ nhặt, bẻ vụn vặt
Let's not split hairs over the exact wording of the agreement.
→ Đừng tranh cãi về từng chữ trong thỏa thuận như vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...