Let's not split hairs over the exact wording of the agreement.
→ Đừng tranh cãi về từng chữ trong thỏa thuận như vậy.
He was splitting hairs about minor details that didn't matter.→ Anh ta đang bẻ vụn những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.
Đồng nghĩa
nitpickquibble
Collocations
splitting hairs overno need to split hairs
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự không cần thiết trong bài viết.
Hình ảnh chẻ sợi tóc làm đôi — chính xác đến mức vô nghĩa. Dùng khi ai đó tranh luận về những chi tiết quá nhỏ không đáng, gây trì hoãn giải quyết vấn đề thực sự.