Kho từ › anger-conflict › reach a breaking point

reach a breaking point

B2 idiom 📁 anger-conflict
đến giới hạn chịu đựng, điểm bùng phát xung đột
UK /riːtʃ ə ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/ · US /riːtʃ ə ˈbreɪkɪŋ pɔɪnt/
to reach a limit of patience or tolerance
Their relationship reached a breaking point after months of tension.
→ Mối quan hệ của họ đến điểm bùng phát sau nhiều tháng căng thẳng.
The workers reached a breaking point and went on strike.→ Người lao động đến giới hạn chịu đựng và đình công.
Đồng nghĩa
snapboiling point
Collocations
reach a breaking pointpushed to a breaking point
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả cảm xúc căng thẳng.
Hình ảnh vật liệu bị kéo căng đến mức gãy. Dùng khi căng thẳng tích tụ quá lâu đến mức không thể kiềm chế được nữa và xung đột bùng nổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...