Kho từ › anger-conflict › air grievances

air grievances

B2 idiom 📁 anger-conflict
bày tỏ bất bình, nói ra những khiếu nại hoặc oán giận
UK /ɛr ˈɡriːvənsɪz/ · US /ɛr ˈɡriːvənsɪz/
to express complaints or dissatisfaction
The meeting gave employees a chance to air their grievances.
→ Cuộc họp cho nhân viên cơ hội bày tỏ những bất bình của mình.
He aired his grievances about the unfair treatment publicly.→ Anh ta công khai bày tỏ bất bình về cách đối xử không công bằng.
Đồng nghĩa
voice complaintsexpress discontent
Collocations
air grievances publiclyair grievances with management
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong Writing.
"Air" nghĩa là đưa ra ánh sáng, phơi bày. "Grievance" là điều bất bình, oan ức. Cụm dùng khi ai đó chính thức hoặc công khai trình bày các khiếu nại; thường dùng trong bối cảnh lao động hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...