Kho từ › anger-conflict › bury your differences

bury your differences /ˈbɛri jər ˈdɪfrənsɪz/

B2 idiom 📁 anger-conflict
gạt bỏ bất đồng để hợp tác hoặc hòa giải
They buried their differences to work together on the project.
→ Họ gạt bỏ bất đồng để cùng làm việc trong dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...