Kho từ › anger-conflict › bury your differences

bury your differences

B2 idiom 📁 anger-conflict
gạt bỏ bất đồng để hợp tác hoặc hòa giải
UK /ˈbɛri jər ˈdɪfrənsɪz/ · US /ˈbɛri jər ˈdɪfrənsɪz/
To set aside differences for cooperation.
They buried their differences to work together on the project.
→ Họ gạt bỏ bất đồng để cùng làm việc trong dự án.
Can we just bury our differences and start fresh?→ Chúng ta có thể gạt bỏ bất đồng và bắt đầu lại không?
Đồng nghĩa
set aside differencesreconcile
Collocations
bury their differencesagree to bury differences
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sự hòa giải.
Hình ảnh "chôn" sự khác biệt để nó không còn gây rắc rối nữa. Dùng khi cả hai bên nhận ra rằng mục tiêu chung quan trọng hơn những bất đồng cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...