Kho từ › anger-conflict › vent your anger

vent your anger /vɛnt jər ˈæŋɡər/

B2 idiom 📁 anger-conflict
xả cơn giận, nói ra sự tức giận để giải tỏa
He vented his anger by yelling at anyone who came near.
→ Anh ta xả cơn giận bằng cách quát vào bất cứ ai đến gần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...