He vented his anger by yelling at anyone who came near.
→ Anh ta xả cơn giận bằng cách quát vào bất cứ ai đến gần.
She needed to vent her anger before she could think clearly.→ Cô ấy cần xả cơn giận trước khi có thể suy nghĩ rõ ràng.
Đồng nghĩa
let off steamexpress anger
Collocations
vent anger on someonevent your anger somewhere
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc chân thật trong bài nói.
"Vent" nghĩa là lỗ thoát hơi — xả áp suất ra ngoài. Dùng khi ai đó giải tỏa cảm xúc tức giận bằng lời nói hoặc hành động; không nhất thiết là xung đột với người khác.