Kho từ › anger-conflict › a war of words

a war of words

B2 idiom 📁 anger-conflict
cuộc chiến bằng lời lẽ, tranh cãi kịch liệt bằng ngôn ngữ
UK /ə wɔːr əv wɜːdz/ · US /ə wɔːr əv wɜːdz/
A heated argument or dispute using words.
The two politicians engaged in a war of words on national television.
→ Hai chính trị gia tham gia vào cuộc chiến lời lẽ trên truyền hình quốc gia.
The companies have been engaged in a war of words for weeks.→ Hai công ty đã tham gia vào cuộc chiến ngôn từ suốt nhiều tuần.
Đồng nghĩa
verbal sparringheated exchange
Collocations
a war of words betweenengage in a war of words
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tranh luận kịch liệt.
Dùng ẩn dụ chiến tranh cho tranh luận ngôn từ — không dùng bạo lực mà dùng lời nói như vũ khí. Thường dùng trong báo chí để mô tả tranh cãi công khai gay gắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...