EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› anger-conflict › talk past each other
talk past each other
/tɔːk pɑːst ˈiːtʃ ˈʌðər/
B2
idiom
📁 anger-conflict
hai bên nói không hiểu nhau, mỗi người nói theo hướng khác nhau
They kept talking past each other without reaching any agreement.
→ Họ liên tục nói qua nhau mà không đi đến thỏa thuận nào.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
add fuel to the fire
/æd ˈfjuːəl tə ðə ˈfaɪər/
đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình căng thẳng hơn
at each other's throats
/æt ˈiːtʃ ˈʌðərz θrəʊts/
cãi nhau kịch liệt, xung đột gay gắt với nhau
at loggerheads
/æt ˈlɒɡəhɛdz/
bất đồng sâu sắc, mâu thuẫn không giải quyết được
have a bone to pick with someone
/hæv ə bəʊn tə pɪk wɪð ˈsʌmwʌn/
có điều muốn phàn nàn hoặc tranh luận với ai
pick a fight
/pɪk ə faɪt/
cố tình gây sự, khiêu khích để dẫn đến cãi vã
lock horns
/lɒk hɔːnz/
đối đầu, cãi vã gay gắt với nhau
rub someone the wrong way
/rʌb ˈsʌmwʌn ðə rɒŋ weɪ/
làm ai đó khó chịu, cáu kỉnh hoặc bực bội
come to blows
/kʌm tə bləʊz/
leo thang thành xung đột thực sự, đánh nhau hoặc cãi nhau dữ dội
Có trong các bộ
😠
Thành ngữ: Tức giận & mâu thuẫn
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...