Kho từ › anger-conflict › settle old scores

settle old scores

B2 idiom 📁 anger-conflict
trả thù cũ, giải quyết ân oán từ trước
UK /ˈsɛtəl əʊld skɔːz/ · US /ˈsɛtəl əʊld skɔːz/
To seek revenge for past grievances or conflicts.
He used the opportunity to settle old scores with his rival.
→ Anh ta tận dụng cơ hội để trả thù cũ với đối thủ.
The dispute seemed to be about more than money — people were settling old scores.→ Cuộc tranh chấp có vẻ không chỉ về tiền bạc — mọi người đang giải quyết ân oán cũ.
Đồng nghĩa
get evenseek revenge
Collocations
settle old scores witha chance to settle old scores
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
"Score" trong bối cảnh cũ là khoản nợ hoặc điểm chưa tính. Dùng khi ai đó lợi dụng tình huống hiện tại để trả đũa những bất công cũ — thường làm xung đột phức tạp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...