Kho từ › anger-conflict › go ballistic

go ballistic

B2 idiom 📁 anger-conflict
nổi giận dữ dội, mất kiểm soát cơn tức giận
UK /ɡəʊ bəˈlɪstɪk/ · US /ɡəʊ bəˈlɪstɪk/
to become very angry and lose control
Her boss went ballistic when he found out about the mistake.
→ Sếp của cô nổi giận dữ dội khi biết về sai lầm đó.
He went ballistic over a minor criticism.→ Anh ta nổi giận mất kiểm soát chỉ vì một lời chỉ trích nhỏ.
Đồng nghĩa
fly into a ragelose one's temper
Collocations
go completely ballisticwent absolutely ballistic
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cơn giận.
Từ "ballistic" liên quan đến tên lửa đạn đạo — vũ khí di chuyển theo quán tính không thể kiểm soát. Dùng khi ai đó bùng nổ cơn giận cực kỳ mạnh, thường phản ứng thái quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...