Her boss went ballistic when he found out about the mistake.
→ Sếp của cô nổi giận dữ dội khi biết về sai lầm đó.
He went ballistic over a minor criticism.→ Anh ta nổi giận mất kiểm soát chỉ vì một lời chỉ trích nhỏ.
Đồng nghĩa
fly into a ragelose one's temper
Collocations
go completely ballisticwent absolutely ballistic
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cơn giận.
Từ "ballistic" liên quan đến tên lửa đạn đạo — vũ khí di chuyển theo quán tính không thể kiểm soát. Dùng khi ai đó bùng nổ cơn giận cực kỳ mạnh, thường phản ứng thái quá.