Kho từ › home-objects › a skeleton in the closet

a skeleton in the closet

B2 idiom 📁 home-objects
bí mật đen tối, điều đáng xấu hổ được che giấu
UK /ə ˈskɛlɪtn ɪn ðə ˈklɒzɪt/ · US /ə ˈskɛlɪtn ɪn ðə ˈklɒzɪt/
A hidden secret or shameful fact about someone.
Every family has a skeleton in the closet.
→ Gia đình nào cũng có bí mật giấu kín.
The journalist discovered a skeleton in the politician's closet.→ Nhà báo đã phát hiện ra bí mật đen tối của chính khách đó.
Đồng nghĩa
a skeleton in the cupboard
Collocations
have a skeleton in the closetuncover a skeleton in the closet
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về con người trong bài viết.
Nghĩa đen: bộ xương giấu trong tủ — bí mật đáng xấu hổ mà ai đó cố che giấu. Anh-Mỹ dùng "closet", Anh-Anh dùng "cupboard". Thường dùng về bê bối gia đình hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...