Several options are on the table for the new policy.
→ Nhiều phương án đang được đưa ra thảo luận cho chính sách mới.
The proposal has been on the table for three months.→ Đề xuất đó đã được đặt ra thảo luận suốt ba tháng.
Đồng nghĩa
up for discussionunder consideration
Collocations
put something on the tablekeep an offer on the table
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về các đề xuất trong bài nói.
Nghĩa đen: đặt lên mặt bàn cho mọi người nhìn thấy — trái với "under the table". Dùng trong bối cảnh đàm phán, họp hành; trung tính, trang trọng vừa phải.