Kho từ
› home-objects › burn the candle at both ends
burn the candle at both ends
B2idiom📁 home-objects
làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm không nghỉ ngơi
UK /bɜːn ðə ˈkændl ət bəʊθ ɛndz/ ·
US /bɜːn ðə ˈkændl ət bəʊθ ɛndz/
To work too hard without rest, exhausting yourself.
She's been burning the candle at both ends all month.
→ Cô ấy đã làm việc kiệt sức suốt cả tháng.
If you keep burning the candle at both ends, you'll fall ill.→ Nếu cứ vắt kiệt sức mình như vậy, bạn sẽ đổ bệnh thôi.
Đồng nghĩa
overwork oneselfrun oneself ragged
Collocations
burn the candle at both ends for weekscan't burn the candle at both ends
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của nghỉ ngơi.
Nghĩa đen: đốt nến cả hai đầu — nến hao nhanh gấp đôi. Ám chỉ người làm việc hay vui chơi thâu đêm lẫn dậy sớm, không có thời gian nghỉ. Thường có sắc thái cảnh báo.