Kho từ › home-objects › hit the nail on the head

hit the nail on the head

B2 idiom 📁 home-objects
nói đúng vào trọng tâm, chỉ ra chính xác điều gì đó
UK /hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/ · US /hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
to be exactly right about something
You really hit the nail on the head with that analysis.
→ Anh đã nói đúng vào trọng tâm với bài phân tích đó.
She hit the nail on the head when she said the problem was communication.→ Cô ấy đã chỉ ra đúng vấn đề khi nói rằng nguyên nhân là giao tiếp.
Đồng nghĩa
be spot onbe right on the money
Collocations
really hit the nail on the headhit the nail on the head with
🎯 IELTS: Sử dụng khi khen ngợi sự chính xác.
Nghĩa đen: đóng búa trúng đầu đinh — đập búa chính xác vào đầu đinh thay vì đập lệch. Khen ngợi ai đó đã nhận định chính xác; tích cực, thông dụng trong hội thoại lẫn văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...