Kho từ › home-objects › under the table

under the table

B2 idiom 📁 home-objects
lén lút, không hợp pháp, không minh bạch (thường về tiền)
UK /ˈʌndər ðə ˈteɪbl/ · US /ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
Done secretly or illegally, often about money.
He was paid under the table to avoid taxes.
→ Anh ta được trả tiền ngầm để trốn thuế.
The contractor demanded an under-the-table payment.→ Nhà thầu đòi được trả tiền bên ngoài hợp đồng.
Đồng nghĩa
under the counteroff the books
Collocations
pay someone under the tabledeal under the table
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hành vi không minh bạch.
Nghĩa đen: dưới gầm bàn — trao đổi tiền mà không ai nhìn thấy. Chỉ giao dịch tài chính hoặc thỏa thuận lén lút, thường trái luật. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...