Kho từ › home-objects › turn the tables

turn the tables

B2 idiom 📁 home-objects
đảo ngược tình thế, chuyển từ thế yếu sang thế mạnh
UK /tɜːn ðə ˈteɪblz/ · US /tɜːn ðə ˈteɪblz/
to change a situation to your advantage
The underdog turned the tables in the second half.
→ Đội yếu hơn đã lật ngược thế cờ trong hiệp hai.
She turned the tables by presenting evidence against her accuser.→ Cô ấy lật ngược tình thế bằng cách đưa ra bằng chứng chống lại người tố cáo.
Đồng nghĩa
reverse the situationshift the balance
Collocations
turn the tables on someonemanage to turn the tables
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi trong tình huống.
Xuất phát từ bàn cờ: xoay bàn để đổi vị trí người chơi. Dùng khi ai đó từ thế bất lợi chuyển sang có lợi thế. Thường mang sắc thái bất ngờ, ngoạn mục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...