Kho từ › home-objects › bring something to the table

bring something to the table

B2 idiom 📁 home-objects
đóng góp điều gì có giá trị vào một cuộc thảo luận hay dự án
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈteɪbl/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈteɪbl/
Contribute something valuable to a discussion or project.
Each team member brings different skills to the table.
→ Mỗi thành viên mang đến những kỹ năng khác nhau cho nhóm.
What exactly do you bring to the table that others don't?→ Chính xác thì bạn có thể đóng góp gì mà người khác không có?
Đồng nghĩa
offercontribute
Collocations
bring a lot to the tablebring new ideas to the table
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự đóng góp trong nhóm.
Nghĩa đen: mang thứ gì đó lên mặt bàn để mọi người cùng dùng. Dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, kinh doanh để hỏi hoặc nêu giá trị đóng góp của ai đó. Trang trọng vừa phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...