Kho từ
› home-objects › sweep something under the rug
sweep something under the rug
B2idiom📁 home-objects
che giấu vấn đề, không giải quyết mà cố quên đi
UK /swiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ðə rʌɡ/ ·
US /swiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ðə rʌɡ/
to hide a problem instead of solving it
The company tried to sweep the scandal under the rug.
→ Công ty cố tình che đậy vụ bê bối đó.
You can't just sweep your problems under the rug forever.→ Bạn không thể cứ mãi giấu vấn đề dưới thảm như vậy được.
Đồng nghĩa
hush something upbrush something under the carpet
Collocations
sweep it under the rugtry to sweep under the rug
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tránh né vấn đề trong IELTS.
Nghĩa đen: quét rác dưới tấm thảm — vẫn còn đó, chỉ là không nhìn thấy. Chỉ hành động cố ý che giấu vấn đề thay vì xử lý thẳng thắn. Thường dùng phê phán.