Kho từ › home-objects › sweep something under the rug

sweep something under the rug /swiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ðə rʌɡ/

B2 idiom 📁 home-objects
che giấu vấn đề, không giải quyết mà cố quên đi
The company tried to sweep the scandal under the rug.
→ Công ty cố tình che đậy vụ bê bối đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...