Kho từ › home-objects › a bed of roses

a bed of roses

B2 idiom 📁 home-objects
cuộc sống dễ dàng, sung sướng, không khó khăn
UK /ə bɛd əv ˈroʊzɪz/ · US /ə bɛd əv ˈroʊzɪz/
a life that is easy and pleasant
Life is not always a bed of roses.
→ Cuộc sống không phải lúc nào cũng là nhung lụa.
Running a business is no bed of roses.→ Điều hành doanh nghiệp không hề dễ dàng chút nào.
Đồng nghĩa
a walk in the parkplain sailing
Collocations
no bed of roseslife is not a bed of roses
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cuộc sống trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: nằm trên giường hoa hồng — êm ái, thơm tho, không có gai. Thường dùng ở thể phủ định "no bed of roses" để nhấn mạnh sự khó khăn. Trung tính, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...