EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› home-objects › a bed of roses
a bed of roses
/ə bɛd əv ˈroʊzɪz/
B2
idiom
📁 home-objects
cuộc sống dễ dàng, sung sướng, không khó khăn
Life is not always a bed of roses.
→ Cuộc sống không phải lúc nào cũng là nhung lụa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
a skeleton in the closet
/ə ˈskɛlɪtn ɪn ðə ˈklɒzɪt/
bí mật đen tối, điều đáng xấu hổ được che giấu
hit the nail on the head
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
nói đúng vào trọng tâm, chỉ ra chính xác điều gì đó
burn the candle at both ends
/bɜːn ðə ˈkændl ət bəʊθ ɛndz/
làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm không nghỉ ngơi
sweep something under the rug
/swiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ðə rʌɡ/
che giấu vấn đề, không giải quyết mà cố quên đi
get a foot in the door
/ɡɛt ə fʊt ɪn ðə dɔːr/
tạo được cơ hội đầu tiên, bước vào được một lĩnh vực nào đó
under the table
/ˈʌndər ðə ˈteɪbl/
lén lút, không hợp pháp, không minh bạch (thường về tiền)
on the table
/ɒn ðə ˈteɪbl/
đang được đề xuất và thảo luận công khai
turn the tables
/tɜːn ðə ˈteɪblz/
đảo ngược tình thế, chuyển từ thế yếu sang thế mạnh
Có trong các bộ
🏠
Thành ngữ: Nhà cửa & đồ vật
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...