Kho từ › home-objects › make one's bed and lie in it

make one's bed and lie in it

B2 idiom 📁 home-objects
tự chịu hậu quả từ quyết định của chính mình
UK /meɪk wʌnz bɛd ænd laɪ ɪn ɪt/ · US /meɪk wʌnz bɛd ænd laɪ ɪn ɪt/
To accept the consequences of your own decisions.
You chose to quit your stable job, so you've made your bed and you must lie in it.
→ Anh tự chọn bỏ việc ổn định, thì phải chấp nhận hậu quả thôi.
She made her bed when she invested all her savings — now she must lie in it.→ Cô ấy đã tự tạo ra tình huống này khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm.
Đồng nghĩa
face the consequencesreap what you sow
Collocations
made your bed, now lie in ityou've made your bed
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh trách nhiệm trong bài viết.
Nghĩa đen: tự trải giường rồi phải nằm trên đó. Nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân với hậu quả từ lựa chọn của mình. Thường dùng để khuyên hoặc nhận xét, đôi khi có sắc thái trách móc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...