Kho từ › home-objects › window dressing

window dressing

B2 idiom 📁 home-objects
hành động che đậy để tạo ấn tượng tốt, không thực chất
UK /ˈwɪndoʊ ˌdrɛsɪŋ/ · US /ˈwɪndoʊ ˌdrɛsɪŋ/
actions that create a false impression
The new policy is just window dressing — nothing will really change.
→ Chính sách mới chỉ là cách trang điểm bề ngoài — thực ra không có gì thay đổi.
Adding a few women to the board is mere window dressing.→ Đưa thêm vài phụ nữ vào hội đồng quản trị chỉ là hành động che mắt thiên hạ.
Đồng nghĩa
cosmetic changesmoke and mirrors
Collocations
mere window dressingjust window dressing
🎯 IELTS: Sử dụng khi phê phán sự không chân thật.
Nghĩa đen: trang trí tủ kính cửa hàng cho đẹp để thu hút khách. Dùng để chỉ trích hành động hoặc chính sách chỉ có vẻ bề ngoài tốt, không giải quyết vấn đề thực sự. Mang sắc thái phê phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...