Kho từ › home-objects › window dressing

window dressing /ˈwɪndoʊ ˌdrɛsɪŋ/

B2 idiom 📁 home-objects
hành động che đậy để tạo ấn tượng tốt, không thực chất
The new policy is just window dressing — nothing will really change.
→ Chính sách mới chỉ là cách trang điểm bề ngoài — thực ra không có gì thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...