bỏ đi hoàn toàn, từ bỏ kế hoạch hay nguyên tắc nào đó
UK /θroʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/ ·
US /θroʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/
To completely abandon a plan or principle.
When things got tough, he threw his principles out the window.
→ Khi mọi thứ trở nên khó khăn, anh ta đã vứt bỏ nguyên tắc của mình.
Their original plan was thrown out the window after the budget was cut.→ Kế hoạch ban đầu của họ bị vứt bỏ sau khi ngân sách bị cắt giảm.
Đồng nghĩa
abandondiscardtoss aside
Collocations
throw caution out the windowthrow plans out the window
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về quyết định khó khăn.
Nghĩa đen: ném thứ gì đó qua cửa sổ — tức là vứt bỏ hoàn toàn không giữ lại. Dùng khi ai đó từ bỏ kế hoạch, nguyên tắc hay cẩn thận một cách bất ngờ. Thường có sắc thái phê phán hoặc tiếc nuối.