Kho từ › home-objects › go out the window

go out the window

B2 idiom 📁 home-objects
tan biến, không còn tồn tại hoặc có hiệu lực nữa
UK /ɡoʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/ · US /ɡoʊ aʊt ðə ˈwɪndoʊ/
to disappear or no longer be effective
All my plans went out the window when I lost my job.
→ Mọi kế hoạch của tôi tan biến khi tôi mất việc.
Common sense seems to go out the window when people are in love.→ Lý trí dường như bay đâu mất khi người ta yêu.
Đồng nghĩa
disappeargo by the wayside
Collocations
go out the window quicklyplans went out the window
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Tương tự "throw out the window" nhưng chủ động hơn về sự biến mất tự nhiên. Dùng khi kế hoạch, lý trí hay điều gì đó mất đi vì hoàn cảnh thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...