Kho từ › home-objects › a drop in the bucket

a drop in the bucket

B2 idiom 📁 home-objects
một phần rất nhỏ không đáng kể so với tổng thể
UK /ə drɒp ɪn ðə ˈbʌkɪt/ · US /ə drɒp ɪn ðə ˈbʌkɪt/
a very small part of something larger
The donation was a drop in the bucket compared to what's needed.
→ Khoản quyên góp chỉ là hạt muối bỏ bể so với nhu cầu thực tế.
My savings are just a drop in the bucket for buying a house here.→ Tiền tiết kiệm của tôi chẳng thấm vào đâu để mua nhà ở đây.
Đồng nghĩa
a drop in the oceana small fraction
Collocations
just a drop in the bucketa drop in the bucket compared to
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không đủ trong Writing.
Nghĩa đen: một giọt nước trong cái thùng lớn — quá nhỏ để tạo ra sự khác biệt. Anh-Mỹ dùng "bucket", Anh-Anh thường dùng "drop in the ocean". Dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...