Kho từ › home-objects › kick the bucket

kick the bucket /kɪk ðə ˈbʌkɪt/

B2 idiom 📁 home-objects
chết (cách nói bình dân, hài hước)
He kicked the bucket before finishing his novel.
→ Ông ta qua đời trước khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...