Kho từ › home-objects › kick the bucket

kick the bucket

B2 idiom 📁 home-objects
chết (cách nói bình dân, hài hước)
UK /kɪk ðə ˈbʌkɪt/ · US /kɪk ðə ˈbʌkɪt/
A humorous way to say someone has died.
He kicked the bucket before finishing his novel.
→ Ông ta qua đời trước khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
I want to travel the world before I kick the bucket.→ Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới trước khi nhắm mắt xuôi tay.
Đồng nghĩa
pass awaybite the dustcroak
Collocations
before I kick the bucketwhen he kicked the bucket
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cái chết một cách nhẹ nhàng.
Nguồn gốc tranh cãi, có thể từ giá treo hoặc xô dùng trong lò mổ. Nói về cái chết theo cách nhẹ nhàng, hài hước; không dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc với người đang đau buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...